歌題
かだいkadai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đề tài thơ
EN name of poem
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かだいkadai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đề tài thơ
EN name of poem
Chưa có câu ví dụ cho từ này.