黄金世界
おうごんせかいougonsekai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thế giới không tưởng; thế giới hoàn mỹ
EN utopia
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おうごんせかいougonsekai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thế giới không tưởng; thế giới hoàn mỹ
EN utopia
Chưa có câu ví dụ cho từ này.