一くさり
ひとくさりhitokusari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một đoạn văn; một phân đoạn
EN passage in a discourse; one section; one scene
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
