一斉射撃
いっせいしゃげきisseishageki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bắn đồng loạt
EN volley firing; fusillade; broadside
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっせいしゃげきisseishageki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bắn đồng loạt
EN volley firing; fusillade; broadside
Chưa có câu ví dụ cho từ này.