一寸逃れ
いっすんのがれissunnogare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thoái thác; sự lảng tránh
EN quibbling; prevarication
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっすんのがれissunnogare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự thoái thác; sự lảng tránh
EN quibbling; prevarication
Chưa có câu ví dụ cho từ này.