一水
いっすいissui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dòng nước; giọt nước
EN current (of water); drop
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いっすいissui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dòng nước; giọt nước
EN current (of water); drop
Chưa có câu ví dụ cho từ này.