一心同体
いっしんどうたいisshindoutai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng tâm hiệp lực; nhất thể làm một
EN being one in body and soul; of one flesh; two hearts beating as one

いっしんどうたいisshindoutai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồng tâm hiệp lực; nhất thể làm một
EN being one in body and soul; of one flesh; two hearts beating as one