一溜まりもなく
ひとたまりもなくhitotamarimonaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từ
một cách dễ dàng; không chút kháng cự; nhanh chóng
EN easily (beaten, destroyed, etc.); without difficulty; helplessly; without the least resistance
Xem thêm: 一溜まりもない
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
