一回忌
いっかいきikkaiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lễ giỗ đầu
EN first anniversary of a person's death; first death anniversary
Ghi chú: thường 一周忌
Xem thêm: 一周忌
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
