一花
ひとはなhitohana
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bông hoa
EN one flower; single flower
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự thành công; sự thịnh vượng
EN success; prosperity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
