一院制
いちいんせいichiinsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống nhất viện
EN unicameral system; unicameralism
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いちいんせいichiinsei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hệ thống nhất viện
EN unicameral system; unicameralism
Chưa có câu ví dụ cho từ này.