医療材料
いりょうざいりょうiryouzairyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật tư y tế
EN medical supplies
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いりょうざいりょうiryouzairyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vật tư y tế
EN medical supplies
Chưa có câu ví dụ cho từ này.