異象
いしょうishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiện tượng lạ; thị kiến
EN vision; strange phenomenon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いしょうishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiện tượng lạ; thị kiến
EN vision; strange phenomenon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.