以東
いとうitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
... về phía đông
EN ... and eastward; in and to the east of ...
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いとうitou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
... về phía đông
EN ... and eastward; in and to the east of ...
Chưa có câu ví dụ cho từ này.