リボルト
リボルトriboruto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc nổi dậy; cuộc cách mạng
EN revolt
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

リボルトriboruto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuộc nổi dậy; cuộc cách mạng
EN revolt
Chưa có câu ví dụ cho từ này.