Uボート
ユーボートyuubooto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu ngầm U-boat
EN U-boat; submarine
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ユーボートyuubooto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu ngầm U-boat
EN U-boat; submarine
Chưa có câu ví dụ cho từ này.