メトロ
メトロmetoro
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu điện ngầm
EN metro; subway; underground railway
Từ tiếng Pháp

メトロmetoro
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tàu điện ngầm
EN metro; subway; underground railway
Từ tiếng Pháp