マジックナンバー
マジックナンバーmajikkunanbaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con số ma thuật
EN magic number
con số ma thuật
EN magic number
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
