ポインティング
ポインティングpointingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chỉ trỏ
EN pointing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ポインティングpointingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự chỉ trỏ
EN pointing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.