ボンディング
ボンディングbondingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự gắn kết; sự liên kết
EN bonding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ボンディングbondingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự gắn kết; sự liên kết
EN bonding
Chưa có câu ví dụ cho từ này.