ホロスコープ
ホロスコープhorosukoopu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lá số tử vi
EN horoscope
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ホロスコープhorosukoopu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lá số tử vi
EN horoscope
Chưa có câu ví dụ cho từ này.