ペーロン
ペーロンpeeron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuyền rồng
EN dragon boat (long 22-person canoe used for racing)
Từ tiếng Trung
đua thuyền rồng
EN dragon boat race
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
