ペーブメント
ペーブメントpeebumento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt đường; vỉa hè
EN pavement; paved road (esp. stone-paved)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ペーブメントpeebumento
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mặt đường; vỉa hè
EN pavement; paved road (esp. stone-paved)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.