ブラウジング
ブラウジングburaujingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
duyệt web
EN browsing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ブラウジングburaujingu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
duyệt web
EN browsing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.