フランセ
フランセfuranse
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng Pháp; người Pháp
EN French (language, people)
Từ tiếng Pháp
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フランセfuranse
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiếng Pháp; người Pháp
EN French (language, people)
Từ tiếng Pháp
Chưa có câu ví dụ cho từ này.