フラッシュライト
フラッシュライトfurasshuraito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn pin
EN flashlight; torch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フラッシュライトfurasshuraito
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đèn pin
EN flashlight; torch
Chưa có câu ví dụ cho từ này.