フェッチ
フェッチfetchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
lấy lệnh
EN fetch (of an instruction from memory)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フェッチfetchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
lấy lệnh
EN fetch (of an instruction from memory)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.