フェード
フェードfeedo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phai màu; mờ dần
EN fade
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フェードfeedo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phai màu; mờ dần
EN fade
Chưa có câu ví dụ cho từ này.