フィリバスター
フィリバスターfiribasutaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
filibuster
EN filibuster
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

フィリバスターfiribasutaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
filibuster
EN filibuster
Chưa có câu ví dụ cho từ này.