ファイアインシュアランス
ファイアインシュアランスfaiainshuaransu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảo hiểm hỏa hoạn
EN fire insurance
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ファイアインシュアランスfaiainshuaransu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảo hiểm hỏa hoạn
EN fire insurance
Chưa có câu ví dụ cho từ này.