ピギーバック
ピギーバックpigiibakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cõng trên lưng
EN piggyback (system)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ピギーバックpigiibakku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cõng trên lưng
EN piggyback (system)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.