ビクター
ビクターbikutaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chiến thắng
EN victor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビクターbikutaa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người chiến thắng
EN victor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.