パースペクティブ
パースペクティブpaasupekutibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
góc nhìn; quan điểm
EN perspective
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

パースペクティブpaasupekutibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
góc nhìn; quan điểm
EN perspective
Chưa có câu ví dụ cho từ này.