ハンドカート
ハンドカートhandokaato
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe đẩy tay
EN handcart
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ハンドカートhandokaato
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe đẩy tay
EN handcart
Chưa có câu ví dụ cho từ này.