ニューラル
ニューラルnyuuraru
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
thuộc về thần kinh
EN neural
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ニューラルnyuuraru
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
thuộc về thần kinh
EN neural
Chưa có câu ví dụ cho từ này.