デシマルポイント
デシマルポイントdeshimarupointo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu phẩy thập phân
EN decimal point
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

デシマルポイントdeshimarupointo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu phẩy thập phân
EN decimal point
Chưa có câu ví dụ cho từ này.