ステッチ
ステッチsutetchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũi khâu
EN stitch
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ステッチsutetchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũi khâu
EN stitch
Chưa có câu ví dụ cho từ này.