スターティングピッチャー
スターティングピッチャーsutaatingupitchaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ném bóng khởi đầu
EN starting pitcher
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スターティングピッチャーsutaatingupitchaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ném bóng khởi đầu
EN starting pitcher
Chưa có câu ví dụ cho từ này.