スコアラー
スコアラーsukoaraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ghi điểm; người ghi tỉ số
EN scorer; scorekeeper; record keeper
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

スコアラーsukoaraa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người ghi điểm; người ghi tỉ số
EN scorer; scorekeeper; record keeper
Chưa có câu ví dụ cho từ này.