ジャムセッション
ジャムセッションjamusesshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi chơi nhạc ngẫu hứng
EN jam session
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ジャムセッションjamusesshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi chơi nhạc ngẫu hứng
EN jam session
Chưa có câu ví dụ cho từ này.