ジャーゴン
ジャーゴンjaagon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuật ngữ chuyên môn
EN jargon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ジャーゴンjaagon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thuật ngữ chuyên môn
EN jargon
Chưa có câu ví dụ cho từ này.