シリカ
シリカshirika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
silica
EN silica
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

シリカshirika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
silica
EN silica
Chưa có câu ví dụ cho từ này.