サービスステーション
サービスステーションsaabisusuteeshon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trạm xăng
EN service station; gas station; petrol station
trạm dịch vụ
EN agency providing information or maintenance services
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
