コングレス
コングレスkonguresu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc hội
EN congress
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

コングレスkonguresu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc hội
EN congress
Chưa có câu ví dụ cho từ này.