グローバルマーケット
グローバルマーケットguroobarumaaketto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thị trường toàn cầu
EN global market
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

グローバルマーケットguroobarumaaketto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thị trường toàn cầu
EN global market
Chưa có câu ví dụ cho từ này.