クロッケー
クロッケーkurokkee
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môn croquet
EN croquet
Từ tiếng Pháp
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クロッケーkurokkee
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
môn croquet
EN croquet
Từ tiếng Pháp
Chưa có câu ví dụ cho từ này.