クロスバー
クロスバーkurosubaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh ngang
EN crossbar
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クロスバーkurosubaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thanh ngang
EN crossbar
Chưa có câu ví dụ cho từ này.