クーリングダウン
クーリングダウンkuuringudaun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
làm mát; sự hạ nhiệt
EN cooling down
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クーリングダウンkuuringudaun
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
làm mát; sự hạ nhiệt
EN cooling down
Chưa có câu ví dụ cho từ này.