オーディオビジュアル
オーディオビジュアルoodiobijuaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
âm thanh hình ảnh
EN audiovisual
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

オーディオビジュアルoodiobijuaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
âm thanh hình ảnh
EN audiovisual
Chưa có câu ví dụ cho từ này.