エピタフ
エピタフepitafu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bia
EN epitaph
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

エピタフepitafu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bia
EN epitaph
Chưa có câu ví dụ cho từ này.